nigella damascena

nigella damascena

A gardener plants nigella damascena seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Nigella damascena một loài thực vật trong vườnchâu Âu, xẻ mịn hoa màu trắng hoặc xanh lam nhạt. Loài cây này thường được trồng làm cảnh vẻ đẹp của hoa hạt mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Nigella damascena thường được trồng trong vườn những bông hoa xanh lam mỏng manh của .)
  • (Hạt của Nigella damascena đôi khi được dùng làm gia vị trong ẩm thực Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nigella damascena" thường được gọi là "love-in-a-mist" trong tiếng Anh, do hoa của mọc giữa những chiếc xẻ mịn như trong một làn sương mờ.
    • In floral arrangements, Nigella damascena adds a whimsical touch with its airy foliage. (Trong các hoa, Nigella damascena thêm nét kỳ ảo với tán nhẹ nhàng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nigella (danh từ): Chi thực vật bao gồm Nigella damascena các loài khác.

    • Nigella species are known for their distinctive seed pods. (Các loài Nigella được biết đến với quả nang đặc biệt của chúng.)
  • Damascena (tính từ): Xuất phát từ Damascus, nhưng trong tên khoa học chỉ một loài cụ thể.

    • The term "damascena" in Nigella damascena refers to its historical association with Damascus. (Thuật ngữ "damascena" trong Nigella damascena chỉ mối liên hệ lịch sử của với Damascus.)
Từ đồng nghĩa
  • Love-in-a-mist: Tên thông thường của trong tiếng Anh.
    • Love-in-a-mist is a popular choice for cottage gardens. (Love-in-a-mist lựa chọn phổ biến cho các khu vườn kiểu nông thôn.)
Các cụm từ liên quan
  • "Nigella damascena seeds": Hạt của cây, thường được dùng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền.
    • Nigella damascena seeds are sometimes confused with black cumin. (Hạt Nigella damascena đôi khi bị nhầm với thì đen.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Nigella damascena.